heart specialist

heart specialist

A heart specialist examines a patient's chart in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Bác sĩ chuyên khoa tim: "heart specialist" một bác sĩ chuyên nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến cấu trúc, chức năng rối loạn của tim.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi phải gặp bác sĩ chuyên khoa tim mỗi tháng.)
  • (Bác sĩ chuyên khoa tim đã đề nghị phẫu thuật cho động mạch bị tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a heart specialist": tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tim.

    • You should consult a heart specialist before starting any intense exercise. (Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tim trước khi bắt đầu bất kỳ bài tập cường độ cao nào.)
  • "to be referred to a heart specialist": được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa tim.

    • After the abnormal ECG, the patient was referred to a heart specialist. (Sau điện tâm đồ bất thường, bệnh nhân được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Heart specialist (n): cụm từ cố định, không biến thể chính thống.
  • Cardiologist (n): bác sĩ tim mạch (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Heart surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật tim (chuyên môn hẹp hơn, tập trung vào phẫu thuật).
  • Cardiology (n): khoa tim mạch (ngành học liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Cardiologist: bác sĩ tim mạch.
    • A cardiologist is a heart specialist who treats heart conditions. (Bác sĩ tim mạch bác sĩ chuyên khoa tim điều trị các bệnh về tim.)
  • Heart doctor: bác sĩ tim mạch (cách nói thông thường, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heart specialist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "heart specialist". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "to have a heart of gold": trái tim vàng (ám chỉ lòng tốt, không liên quan đến y khoa). - "to take something to heart": để tâm đến điều (không liên quan đến y khoa).